NHÂN TUYẾN GIÁP 12MM CÓ THỂ BỊ UNG THƯ KHÔNG? ĐIỀU TRỊ NHƯ THẾ NÀO?
1. Nhân giáp 12 mm – Có nên lo ung thư hay không?
• Kích thước 12 mm (~1.2 cm): Trong thực tế, nhiều nhân tuyến giáp nhỏ (dưới 1–1.5 cm) là lành tính, nhất là khi không có dấu hiệu bất thường. Chỉ khi kích thước >1 cm hoặc có dấu hiệu đáng ngại (ví dụ: vôi hóa, tăng mạch), bác sĩ mới cân nhắc sinh thiết FNA .
• Xét nghiệm chuyên sâu nếu cần thiết: Khi siêu âm phát hiện nhân giáp có đặc điểm bất thường hoặc bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao, bác sĩ có thể yêu cầu:
• Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: TSH, FT3, FT4, Tg, anti‑TPO
• Siêu âm, sinh thiết FNA, xạ hình, CT/MRI nếu cần .
2. Ung thư tuyến giáp – nguyên nhân và nhóm nguy cơ
• Di truyền: Gia đình có người mắc ung thư giáp, các hội chứng như FAP, MEN II .
• Phơi nhiễm phóng xạ: Đặc biệt ở vùng đầu–cổ trong tuổi thơ .
• Giới tính/ độ tuổi: Nữ thường gặp nhiều hơn (2–4×), phổ biến ở tuổi trung niên (30–50) .
• Bệnh tuyến giáp trước đó: Viêm tuyến giáp, Basedow, bướu cổ, thiếu/ thừa i‑ốt .
3. Triệu chứng nhận biết ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp thường im lặng ở giai đoạn đầu, nên thường được phát hiện tình cờ khi siêu âm. Các dấu hiệu cảnh báo có thể gồm:
• Khối u ở cổ, sờ thấy nhân cứng, ít di động.
• Nổi hạch vùng cổ; khàn tiếng, khó nuốt/ thở.
• Ho kéo dài không rõ nguyên nhân; sụt cân nhanh .
4. Chẩn đoán – xác định độ ác tính
Bác sĩ sẽ kết hợp:
1. Siêu âm vùng cổ: Đánh giá số lượng, kích thước, cấu trúc, hạch .
2. Xét nghiệm máu: TSH, FT3, FT4, Tg (dấu tích ung thư), anti‑TPO .
3. Sinh thiết FNA: Dưới hướng dẫn siêu âm để lấy mẫu tế bào .
4. Chẩn đoán hình ảnh bổ sung: Xạ hình tuyến giáp, CT/MRI nếu có nghi ngờ xâm lấn, di căn .
5. Ung thư tuyến giáp – điều trị như thế nào?
Phương pháp điều trị tùy theo loại bệnh và giai đoạn:
• Phẫu thuật:
• Cắt phần/nửa tuyến giáp (thùy giáp), hoặc triệt để toàn bộ tuyến, kèm vét hạch cổ nếu cần .
• Điều trị I‑131 (iod phóng xạ):
• Thường được sử dụng sau phẫu thuật để tiêu diệt tế bào ung thư sót lại .
• Liệu pháp nội tiết (hormone thay thế):
• Suốt đời để ức chế TSH – hormone kích thích tuyến giáp, giúp ngăn tái phát .
• Điều trị nhắm trúng đích:
• Áp dụng trong trường hợp kháng I‑131 hoặc bệnh tiến triển .
6. Tiên lượng – sống được bao lâu?
Ung thư tuyến giáp có tiên lượng rất tốt:
• Giai đoạn I–II: tỷ lệ sống sau 5 năm gần 100%, sau 10 năm >75% .
• Giai đoạn III: sống 5 năm ≈80% .
• Giai đoạn IV (di căn): thấp hơn, dưới 50% sống sau 5 năm .
• Phân loại theo thể: thể nhú và nang thường tiên lượng tốt (nhú sống 5 năm gần 100% nếu phát hiện sớm) ; thể không biệt hóa tiên lượng xấu nhất .
7. Nếu không điều trị – nguy cơ và biến chứng
Không điều trị kịp thời có thể dẫn đến:
• Khối u phát triển, chèn ép thanh quản, khí quản, thực quản (khó nuốt, khó thở, khàn giọng).
• Di căn hạch cổ; trong giai đoạn muộn có thể vỡ, loét, ho máu .
• Xuất hiện triệu chứng nặng và giảm tuổi thọ ở giai đoạn cuối .
8. Phòng ngừa và tầm soát
• Khám sức khỏe định kỳ: siêu âm + xét nghiệm TSH, FNA khi cần đặc biệt nếu >25 tuổi nữ, >40 tuổi nam, có yếu tố nguy cơ .
• Dinh dưỡng lành mạnh, đủ i‑ốt, tránh chất kích thích, béo phì, phơi nhiễm phóng xạ không cần thiết .
• Giữ tinh thần thoải mái, điều trị bệnh tuyến giáp kịp thời nếu có.
📌 Lưu ý cuối
• Ung thư tuyến giáp có tiên lượng tốt nếu phát hiện sớm và điều trị đầy đủ.
• Quan trọng nhất là tầm soát sớm (siêu âm, xét nghiệm) và không nên để nhân “lơ là”.
• Khi nhận khuyến cáo của bác sĩ (FNA, xét nghiệm…), tốt nhất nên tuân thủ để có kết quả sớm và phương án xử trí đúng.
☎️ Gọi ngay 0911.365.115 để được bác sĩ tư vấn
🥰 Câu Lạc Bộ Bác Sĩ Gia Đình kính chúc bạn và gia đình “SỐNG KHOẺ MỖI NGÀY”
👉 Truy cập nhóm Zalo để hiểu thêm về sức khoẻ: https://zalo.me/g/tspzfb498