Huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis - DVT)
Là tình trạng hình thành cục máu đông trong các tĩnh mạch sâu, thường gặp nhất ở chân. Đây là một bệnh lý nguy hiểm, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như thuyên tắc phổi nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
1. Huyết khối tĩnh mạch sâu là gì?
Huyết khối tĩnh mạch sâu xảy ra khi một cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch sâu của cơ thể, thường là ở chân. Cục máu đông này có thể cản trở dòng máu lưu thông, gây ra các triệu chứng như sưng, đau và đỏ ở vùng bị ảnh hưởng. Nếu cục máu đông di chuyển đến phổi, nó có thể gây thuyên tắc phổi, một tình trạng đe dọa tính mạng.
2. Nguyên nhân gây huyết khối tĩnh mạch sâu
Có nhiều yếu tố nguy cơ góp phần vào sự hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu, bao gồm:
• Tuổi tác: Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt là sau 40 tuổi.
• Bất động kéo dài: Ngồi hoặc nằm lâu, chẳng hạn như trong các chuyến bay dài hoặc sau phẫu thuật.
• Phẫu thuật và chấn thương: Đặc biệt là các phẫu thuật lớn ở vùng bụng, hông hoặc chân.
• Bệnh lý và tình trạng sức khỏe: Ung thư, suy tim, béo phì, mang thai và các rối loạn đông máu.
• Thuốc: Sử dụng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone thay thế có thể tăng nguy cơ đông máu.
• Tiền sử gia đình: Có người thân từng bị DVT hoặc thuyên tắc phổi.
3. Triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch sâu
DVT có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng, nhưng khi có, các dấu hiệu thường bao gồm:
• Đau: Thường bắt đầu ở bắp chân và có thể cảm thấy như chuột rút.
• Sưng: Chân bị ảnh hưởng có thể sưng lên.
• Đỏ và ấm: Vùng da xung quanh khu vực bị ảnh hưởng có thể đỏ và ấm hơn bình thường.
• Tĩnh mạch nổi rõ: Các tĩnh mạch gần bề mặt da có thể trở nên rõ ràng hơn.
4. Biến chứng nguy hiểm của DVT
Nếu không được điều trị, DVT có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng:
• Thuyên tắc phổi: Xảy ra khi một phần của cục máu đông di chuyển đến phổi, gây tắc nghẽn động mạch phổi. Triệu chứng bao gồm khó thở, đau ngực và ho ra máu.
• Hội chứng sau huyết khối: Gây ra đau mãn tính, sưng và thay đổi màu da ở chân.
• Suy tĩnh mạch mãn tính: Do tổn thương van tĩnh mạch, dẫn đến máu ứ đọng ở chân.
5. Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu
Để chẩn đoán DVT, bác sĩ có thể sử dụng:
• Siêu âm Doppler: Phương pháp phổ biến nhất để phát hiện cục máu đông.
• Xét nghiệm D-dimer: Đo mức độ chất D-dimer trong máu, có thể tăng khi có cục máu đông.
• Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt.
6. Phương pháp điều trị DVT
Điều trị DVT nhằm ngăn chặn cục máu đông lớn hơn và ngăn ngừa biến chứng:
• Thuốc chống đông máu: Như heparin, warfarin hoặc các thuốc mới như rivaroxaban.
• Thuốc tan huyết khối: Được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng để làm tan cục máu đông.
• Đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới: Ngăn cục máu đông di chuyển đến phổi.
• Mang vớ nén: Giúp giảm sưng và ngăn ngừa hội chứng sau huyết khối.
7. Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu
Một số biện pháp phòng ngừa DVT bao gồm:
• Vận động thường xuyên: Đặc biệt là trong các chuyến đi dài hoặc sau phẫu thuật.
• Giữ cân nặng hợp lý: Béo phì làm tăng nguy cơ DVT.
• Tránh hút thuốc: Hút thuốc làm tăng nguy cơ đông máu.
• Sử dụng thuốc theo chỉ định: Đặc biệt là thuốc tránh thai hoặc hormone thay thế.
☎️ Gọi ngay 0911.365.115 để được bác sĩ tư vấn
🥰 Câu Lạc Bộ Bác Sĩ Gia Đình kính chúc bạn và gia đình “SỐNG KHOẺ MỖI NGÀY”
👉 Truy cập nhóm Zalo để hiểu thêm về sức khoẻ: https://zalo.me/g/tspzfb498